请输入您要查询的越南语单词:
单词
独家
释义
独家
[dújiā]
độc nhất vô nhị; duy nhất; độc nhất。单独一家。
独家经营
chỉ có một nhà kinh doanh
独家新闻
tin tức độc nhất vô nhị.
随便看
顺竿儿爬
顺耳
顺脚
顺藤摸瓜
顺路
顺遂
顺道
顺风
顺风吹火
顺风耳
顺风转舵
须
须发
须子
须根
须生
须疮
须眉
须知
须臾
须要
顼
顽
顽健
顽固
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 16:51:53