请输入您要查询的越南语单词:
单词
须知
释义
须知
[xūzhī]
名
1. cần biết; điều cần biết。对所从事的活动必须知道的事项(多用做通告或指导性文件的名称)。
游览须知
du khách cần biết
考试须知
đi thi cần biết
大会须知
đại hội cần biết
动
2. cần biết; nhất định phải biết。一定要知道。
须知稼穑之不易。
nhất thiết phải biết cái khó khăn của việc trồng trọt.
随便看
宛如
宛然
宛转
宜
宜人
宜安
宜春
宜禄
宝
宝书
宝典
宝刀
宝刀不老
宝刹
宝剑
宝卷
宝号
宝地
宝塔
宝塔糖
宝塔菜
宝宝
宝山空回
宝库
宝座
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:46:34