请输入您要查询的越南语单词:
单词
图腾
释义
图腾
[túténg]
tô-tem; vật tổ (vật thể tự nhiên, nhất là động vật, được người Anh-Điêng ở Bắc Mỹ coi như biểu tượng của một bộ tộc hoặc gia đình)。原始社会的人认为跟本氏族有血缘关系的某种动物或自然物,一般用做本氏族的标志。(英:totem)。
随便看
关联
关联词
关节
关节炎
关节痛
关说
关连
关里
关键
关门
关门大吉
关门打狗
关闭
关防
关隘
关顾
关饷
兴
兴亡
兴会
兴修
兴兵
兴冲冲
兴利除弊
兴办
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 4:14:10