请输入您要查询的越南语单词:
单词
图腾
释义
图腾
[túténg]
tô-tem; vật tổ (vật thể tự nhiên, nhất là động vật, được người Anh-Điêng ở Bắc Mỹ coi như biểu tượng của một bộ tộc hoặc gia đình)。原始社会的人认为跟本氏族有血缘关系的某种动物或自然物,一般用做本氏族的标志。(英:totem)。
随便看
地契
地学
地宫
地层
地峡
地崩山摧
地带
地幔
地平线
地广人稀
地府
地形
地形图
地心
地心引力
地心说
地志
地摊
地支
地政
地方
地方主义
地方志
地方性植物
地方戏
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:23:34