请输入您要查询的越南语单词:
单词
图腾
释义
图腾
[túténg]
tô-tem; vật tổ (vật thể tự nhiên, nhất là động vật, được người Anh-Điêng ở Bắc Mỹ coi như biểu tượng của một bộ tộc hoặc gia đình)。原始社会的人认为跟本氏族有血缘关系的某种动物或自然物,一般用做本氏族的标志。(英:totem)。
随便看
果仁儿
果儿
果农
果决
果冻儿
果品
果园
果如所料
果子
果子狸
果子酒
果子酱
果子露
果实
果干儿
果报
果播
果敢
果料儿
果断
果木
果枝
果树
果汁
果然
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 9:42:55