请输入您要查询的越南语单词:
单词
狼烟
释义
狼烟
[lángyān]
khói báo động (đốt phân của con sói làm khói ám hiệu báo động)。古代边防报警时烧狼粪升起的烟,借指战火。
狼烟滚滚。
khói báo động bay cuồn cuộn
狼烟四起。
bốn bề đốt khói báo động.
随便看
璞
璞玉浑金
璟
璠
璧
璧合珠联
璧月
璧谢
璧赵
璧还
璨
璩
璪
璺
瓅
瓌
瓑
瓒
瓖
瓘
瓛
瓜
瓜代
瓜农
瓜分
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 7:47:53