请输入您要查询的越南语单词:
单词
猜测
释义
猜测
[cāicè]
suy đoán; đoán; phỏng đoán; ngờ là; ngờ tới。推测;凭想像估计。
这件事非常复杂,而且一点儿线索也没有,叫人很难猜测。
chuyện này phức tạp vô cùng, mà lại chẳng có chút manh mối nào, khiến cho người ta rất khó đoán ra.
随便看
砺
砺石
砻
砻糠
砼
砾
砾石
础
硁
硁硁
硅
硅化
硅肺
硅谷
硅酸盐
硅钢
硇
硇洲
硇砂
硋
硌
硌窝儿
硎
硐
硒
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 19:32:46