请输入您要查询的越南语单词:
单词
走神儿
释义
走神儿
[zǒushénr]
phân tâm; không tập trung; không chú ý; lơ là。精神不集中,注意力分散。
开车可不能走神儿。
khi lái xe không được phân tâm
刚才走了神儿,没听见他说什么。
mới không tập trung mà đã không nghe anh ấy nói gì rồi.
随便看
烧酒
烧锅
烧饼
烧香
烨
烩
烫
烫伤
烫发
烫头
烫手
烫花
烫蜡
烫金
烫面
烬
热
热中
热乎
热乎乎
热切
热力
热力学
热功当量
热加工
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/12 11:36:45