请输入您要查询的越南语单词:
单词
重担
释义
重担
[zhòngdàn]
gánh nặng (ví với trách nhiệm nặng nề)。沉重的担子,比喻繁重的责任。
千斤重担
gánh nặng nghìn cân
重担在肩
gánh nặng trên vai
随便看
快车
快速
桂圆
桂子
桂山
桂林
桂皮
桂竹
桂花
桂阳
桃
桃仁
桃子
桃李
桃李不言,下自成蹊
桃符
桃红
桃色
桃花心木
桃花汛
桃花源
桃花运
桃花雪
桄
桄子
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/6 8:36:00