请输入您要查询的越南语单词:
单词
土木
释义
土木
[tǔmù]
thổ mộc; công trình bằng gỗ; kiến trúc。指土木工程。
大兴土木
phát triển mạnh công trình bằng gỗ
随便看
矿脉
矿苗
矿藏
矿警
砀
码
码头
码子
砂
砂仁
砂土
砂型
砂岩
砂布
砂心
砂浆
砂眼
砂石
砂礓
砂糖
砂纸
砂轮
砂金
砄
砆
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 4:36:25