请输入您要查询的越南语单词:
单词
土木
释义
土木
[tǔmù]
thổ mộc; công trình bằng gỗ; kiến trúc。指土木工程。
大兴土木
phát triển mạnh công trình bằng gỗ
随便看
蜡果
蜡染
蜡泪
蜡烛
蜡版
蜡白
蜡笔
蜡纸
蜡花
蜡黄
蜢
蜣
蜣螂
蜥
蜥蜴
蜩
蜮
蜱
蜴
蜷
蜷伏
蜷局
蜷曲
蜷缩
蜺
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 17:47:43