请输入您要查询的越南语单词:
单词
蜡黄
释义
蜡黄
[làhuáng]
vàng như nến; vàng như nghệ; nhợt nhạt như sáp; tái xám; vàng bủng; vàng ệch; vàng vọt。形容颜色黄得像蜡。
蜡黄色的琥珀。
hổ phách vàng như nến.
病人面色蜡黄。
sắc mặt của bệnh nhân vàng như nghệ.
随便看
忽
忽哨
忽地
忽律
忽微
忽忽
忽悠
忽然
忽略
忽而
忽视
忽闪
忽隐忽现
忾
忿
忿忿
忿恚
忿恨
忿然作色
忿詈
怀
怀仁
怀俄明
怀古
怀妊
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/30 10:26:00