请输入您要查询的越南语单词:
单词
土法
释义
土法
[tǔfǎ]
phương pháp sản xuất thô sơ; phương pháp thủ công; phương pháp dân gian。民间沿用的方法。
土法打井
phương pháp đào giếng thủ công; phương pháp đào giếng truyền thống.
随便看
燃
燃放
燃料
燃气轮机
燃点
燃烧
燃烧弹
燃眉之急
燊
燋
燎
燎原
燎泡
燏
燔
燕
燕子
燕尾服
燕窝
燕雀
燕雀处堂
燕鱼
燕鸻
燕麦
燖
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 5:21:50