请输入您要查询的越南语单词:
单词
土法
释义
土法
[tǔfǎ]
phương pháp sản xuất thô sơ; phương pháp thủ công; phương pháp dân gian。民间沿用的方法。
土法打井
phương pháp đào giếng thủ công; phương pháp đào giếng truyền thống.
随便看
缴销
缵
缶
缸
缸子
缸瓦
缸盆
缸砖
缸管
缺
缺乏
缺刻
缺勤
缺口
缺嘴
缺少
缺席
缺德
缺憾
缺欠
缺漏
缺点
缺略
缺门
缺陷
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:27:26