请输入您要查询的越南语单词:
单词
洫
释义
洫
[xù]
Bộ: 水 (氵,氺) - Thuỷ
Số nét: 10
Hán Việt: HỨC
名
1. rãnh nước (trong đồng ruộng)。田间的水道。
沟洫
kênh rạch; mương máng
2. hào quanh thành (sông đào bảo vệ thành thời xưa)。护城河。
随便看
顾此失彼
顾玩
顾盼
顾盼自雄
顾眄
顾绣
顾脸
顾虑
顾视
顾问
顿
顿刻
顿即
顿口无言
顿号
顿呼
顿开茅塞
顿弊
顿悟
顿挫
顿时
顿歇
顿河
顿消
顿然
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/11 4:44:50