请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 脱离
释义 脱离
[tuōlí]
 thoát ly; tách rời; thoát khỏi。离开(某种环境或情况);断绝(某种联系)。
 脱离危险
 thoát khỏi nguy hiểm
 脱离旧家庭
 lìa khỏi gia đình cũ
 脱离实际
 tách rời thực tế
 脱离群众
 thoát ly quần chúng
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/2 1:55:46