请输入您要查询的越南语单词:
单词
高层
释义
高层
[gāocéng]
1. cao tầng。(楼房等)层数多的。
高层住宅
nhà ở cao tầng
高层建筑
kiến trúc cao tầng
2. cao cấp; cao。居于上层的。
高层岗位
cương vị cao
高层领导
lãnh đạo cao cấp
高层人物
nhân vật cao cấp
随便看
技术革新
技法
技痒
技能
技艺
抃
抄
抄书
抄件
抄写
抄化
抄家
抄家灭门
抄录
抄手
抄报
抄斩
抄本
抄查
抄用
抄稿
抄获
抄袭
抄身
抄近儿
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/7 6:08:54