请输入您要查询的越南语单词:
单词
高层
释义
高层
[gāocéng]
1. cao tầng。(楼房等)层数多的。
高层住宅
nhà ở cao tầng
高层建筑
kiến trúc cao tầng
2. cao cấp; cao。居于上层的。
高层岗位
cương vị cao
高层领导
lãnh đạo cao cấp
高层人物
nhân vật cao cấp
随便看
调防
调集
调频
谄
谄上欺下
谄媚
谄笑
谄谀
谅
谅察
谅山
谅解
谆
谆谆
谆谆高诫
谇
谈
谈何容易
谈兴
谈判
谈助
谈古论今
谈吐
谈天
谈天说地
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 20:10:00