请输入您要查询的越南语单词:
单词
高层
释义
高层
[gāocéng]
1. cao tầng。(楼房等)层数多的。
高层住宅
nhà ở cao tầng
高层建筑
kiến trúc cao tầng
2. cao cấp; cao。居于上层的。
高层岗位
cương vị cao
高层领导
lãnh đạo cao cấp
高层人物
nhân vật cao cấp
随便看
漠视
漤
漥
漦
漧
漩
漩涡
漪
漪澜
漫
漫不经心
漫儿
漫卷
漫反射
漫天
漫山遍野
漫无边际
漫步
漫游
漫溢
漫漫
漫漶
漫灌
漫画
漫笔
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/23 2:20:20