请输入您要查询的越南语单词:
单词
高层
释义
高层
[gāocéng]
1. cao tầng。(楼房等)层数多的。
高层住宅
nhà ở cao tầng
高层建筑
kiến trúc cao tầng
2. cao cấp; cao。居于上层的。
高层岗位
cương vị cao
高层领导
lãnh đạo cao cấp
高层人物
nhân vật cao cấp
随便看
车裂
车费
车身
车轮
车轮战
车轱辘
车轱辘话
车轴
车轴草
车载斗量
车辆
车辆厂
车辕
车辙
车速
车道
车钩
车钱
车门
车间
车队
车马费
道光
道具
道别
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 3:53:45