请输入您要查询的越南语单词:
单词
高手
释义
高手
[gāoshǒu]
cao thủ; người tài giỏi; người tài; tinh thông; lão luyện。(高手儿)技能特别高明的人。
下棋的高手
cao thủ chơi cờ
他在外科手术上是有名的高手。
về mổ ngoại khoa, anh ấy là người tài giỏi có tiếng.
随便看
恋家
恋幕
恋念
恋恋不舍
啶
啷
啸
啸傲
啸聚
啸鸣
啻
啼
啼哭
啼笑皆非
啼饥号寒
啽
啾
啾啾
喀
喀吧
喀哒
喀嚓
喀土穆
喀布尔
喀斯特
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 2:56:40