请输入您要查询的越南语单词:
单词
高深
释义
高深
[gāoshēn]
uyên thâm; cao thâm; cao xa; sâu xa; thâm thuý; nông sâu。水平高,程度深(多指学问、技术)。
莫测高深
không lường được nông sâu.
高深的理论
lý luận uyên thâm
高深的学问
học vấn uyên thâm.
随便看
双全
双关
双响
双唇音
双声
双子叶植物
双子座
双季稻
双宾语
双峰驼
双打
双抢
双数
双料
双方
双星
双曲线
杓
杕
杖
杖刑
杖子
杙
杜
杜仲
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 0:23:02