请输入您要查询的越南语单词:
单词
问号
释义
问号
[wènhào]
1. dấu chấm hỏi; dấu hỏi (chỉ kết thúc một câu hỏi)。标点符号(?),表示一个问句完了。
2. nghi vấn; câu hỏi。疑问。
今天晚上能不能赶到还是个问号。
tối nay có đến được hay không vẫn còn là một câu hỏi.
随便看
今生
今番
今草
今译
今非昔比
今音
介
介于
介介
介入
局促
局势
局外人
局子
局蹐
局部
局限
局面
局骗
屁
屁滚尿流
屁股
屁股蹲儿
层
层云
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 18:24:21