请输入您要查询的越南语单词:
单词
旁观者清
释义
旁观者清
[pángguānzhěqīng]
Hán Việt: BÀNG QUAN GIẢ THANH
ngoài cuộc tỉnh táo, trong cuộc u mê; người ngoài cuộc thì sáng。旁观的人看得清楚。参看[当局者迷]。
旁观者清,当局者迷。
Chuyện mình thì quáng, chuyện người thì sáng.
随便看
造价
造作
造像
造化
造反
造句
造型
造型艺术
造孽
造就
造影
造林
造次
造物
造物主
造福
造端
造访
造诣
造谣
逡
逡巡
逢
逢凶化吉
逢场作戏
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 2:00:17