请输入您要查询的越南语单词:
单词
闹新房
释义
闹新房
[nàoxīnfáng]
trêu chọc cô dâu chú rễ (trong đêm tân hôn) (tục lệ xưa của người Trung Quốc)。闹房。
随便看
弊绝风清
弋
弋获
弋阳腔
弍
弎
式
式子
式微
式样
弑
弓
弓子
弓弦
弓弩
弓弩手
弓形
弓箭
弓箭手
弓箭步
弓背
弓腰
弓身
引
引产
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 9:07:34