请输入您要查询的越南语单词:
单词
记恨
释义
记恨
[jì·hèn]
hận thù; nỗi hận; mối hận; thù hằn; thù oán; mang hận。把对别人的仇恨记在心里。
记恨在心。
nỗi hận ở trong lòng.
咱们俩谁也别记恨谁。
hai chúng ta không ai còn thù hằn nhau nữa.
随便看
瑰异
瑰玮
瑳
瑶
瑶族
瑶池
瑷
瑽
瑾
璀
璀璨
璁
璃
璅
璆
璇
璇玑
璈
璊
璋
璎
璎珞
璐
璕
璘
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 6:29:38