请输入您要查询的越南语单词:
单词
专席
释义
专席
[zhuānxí]
vị trí riêng; chỗ ngồi riêng。专为某人或某类人设置的席位。
来宾专席
chỗ ngồi dành riêng cho khách đến.
孕妇专席
chỗ ngồi dành cho phụ nữ mang thai.
随便看
朗生
朗诵
朗读
朘
朘削
望
望夫石
望子
望尘莫及
放映
放映机
放晴
放暗箭
放权
放松
放样
放榜
放款
放歌
放步
放毒
放汤
放泼
放洋
放浪
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/6 19:59:54