请输入您要查询的越南语单词:
单词
讳疾忌医
释义
讳疾忌医
[huìjíjìyī]
giấu bệnh sợ thầy; giấu lỗi sợ phê bình; giấu bệnh sợ thuốc (ví với giấu giếm khuyết điểm không chịu sửa chữa.)。怕人知道有病而不肯医治。比喻掩饰缺点,不愿改正。
随便看
凑搭
凑数
凑热闹儿
凑胆子
凑趣儿
凑集
凓
凙
凛
凛冽
凛凛
凛然
凝
凝华
凝固
凝固汽油弹
凝固点
凝思
凝望
凝滞
凝灰岩
凝眸
凝神
凝练
凝结
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:37:12