请输入您要查询的越南语单词:
单词
现役
释义
现役
[xiànyì]
1. thời hạn nghĩa vụ quân sự。公民自应征入伍之日起到退伍之日止所服的兵役。
2. đang thi hành nghĩa vụ quân sự; tại ngũ。正在服兵役的。
现役军人。
quân nhân tại ngũ
随便看
禽
禽兽
禾
禾场
禾本科
禾秆
禾苗
禾草
禾虫
秀
秀丽
秀义
秀媚
秀才
秀气
秀美
秀雅
私
私下
私了
私事
私交
私产
私人
私仇
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/12 18:17:11