请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 姑妈
释义 姑妈
[gūmā]
 bác; cô (chị em gái của bố đã có gia đình)。姑母(指已婚的)。
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/5/6 16:30:00