请输入您要查询的越南语单词:
单词
薄技
释义
薄技
[bójì]
kỹ thuật non kém; nghề mọn; tay nghề non kém (nói khiêm tốn)。微小的技能,常用来谦称自己的技艺。
薄技在身
thân mang nghề mọn
愿献薄技
nguyện cống hiến tay nghề non kém này
随便看
结伙
结伴
结体
结余
结党营私
结冰
结发
结发夫妻
结合
结合能
结合膜
结喉
结头
结契
结婚
结婚证书
结子
结存
结实
结尾
结局
结巴
结帐
结幕
结庐
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 18:22:48