请输入您要查询的越南语单词:
单词
薄技
释义
薄技
[bójì]
kỹ thuật non kém; nghề mọn; tay nghề non kém (nói khiêm tốn)。微小的技能,常用来谦称自己的技艺。
薄技在身
thân mang nghề mọn
愿献薄技
nguyện cống hiến tay nghề non kém này
随便看
故技
故旧
故旧不弃
故智
故杀
故此
故步自封
故知
故第
故纸堆
故而
故辙
故迹
故道
故都
故里
故障
效
效仿
效力
效劳
效命
效尤
效应
效应器
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:39:46