请输入您要查询的越南语单词:
单词
薄技
释义
薄技
[bójì]
kỹ thuật non kém; nghề mọn; tay nghề non kém (nói khiêm tốn)。微小的技能,常用来谦称自己的技艺。
薄技在身
thân mang nghề mọn
愿献薄技
nguyện cống hiến tay nghề non kém này
随便看
梳篦
梵
梵刹
梵呗
梵哑铃
梵天
梵宫
梵教
梵文
梵语
梼
梼昧
梼杌
梽
梾
梾木
梿
检
检举
检修
检场
检字法
检察
检察官
检察院
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 16:10:12