请输入您要查询的越南语单词:
单词
薄技
释义
薄技
[bójì]
kỹ thuật non kém; nghề mọn; tay nghề non kém (nói khiêm tốn)。微小的技能,常用来谦称自己的技艺。
薄技在身
thân mang nghề mọn
愿献薄技
nguyện cống hiến tay nghề non kém này
随便看
乖孩子
乖巧
乖异
乖张
乖戾
乖离
乖舛
乖觉
乖误
乖谬
乖蹇
乖违
乖顺
乘
乘人之危
乘便
乘兴
乘凉
乘务员
乘势
乘号
乘坚策肥
乘客
乘幂
乘数
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 14:07:14