请输入您要查询的越南语单词:
单词
薄技
释义
薄技
[bójì]
kỹ thuật non kém; nghề mọn; tay nghề non kém (nói khiêm tốn)。微小的技能,常用来谦称自己的技艺。
薄技在身
thân mang nghề mọn
愿献薄技
nguyện cống hiến tay nghề non kém này
随便看
恋栈
恋歌
恋爱
恋群
恌
恍
恍如隔世
恍忽
恍恍惚惚
恍悟
恍惚
恍然
恍然大悟
恐
恐吓
恐怕
恐怖
恐惧
恐慌
恐龙
恒
恒久
恒产
恒定
恒心
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 13:18:02