请输入您要查询的越南语单词:
单词
结实
释义
结实
[jiē·shi]
1. chắc; bền。坚固耐用。
这双鞋很结实。
đôi giày này rất chắc.
2. cường tráng; khoẻ mạnh。健壮。
他的身体结实。
thân thể anh ấy cường tráng.
[jiēshí]
tráng kiện; khoẻ khoắn。强健。
随便看
贪色
贪财
贪贿
贪赃
贪青
贫
贫下中农
贫乏
贫僧
贫农
贫化
贫嘴
贫嘴薄舌
贫困
贫士
烽火台
烽烟
烽燧
焅
焉
焊
焊丝
焊剂
焊嘴
焊工
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/22 14:41:33