请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 薄葬
释义 薄葬
[bózàng]
 giản tiện việc mai táng。从简办理丧葬。
 提倡厚养薄葬。
 đề xướng "hậu dưỡng bạc tang" (xem trọng việc lo cho người sống, giản tiện bớt chuyện ma chay)
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:50:38