请输入您要查询的越南语单词:
单词
薄葬
释义
薄葬
[bózàng]
giản tiện việc mai táng。从简办理丧葬。
提倡厚养薄葬。
đề xướng "hậu dưỡng bạc tang" (xem trọng việc lo cho người sống, giản tiện bớt chuyện ma chay)
随便看
摇头
摇头摆尾
摇头晃脑
摇尾乞怜
摇手
摇摆
摇摇欲坠
摇撼
摇旗呐喊
摇晃
摇曳
摇椅
摇篮
摇篮曲
摇耧
摇船
摇荡
摇蚊
摇蜜
摇身一变
摇钱树
摈
摈弃
摈斥
摈除
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:25:13