请输入您要查询的越南语单词:
单词
线路
释义
线路
[xiànlù]
tuyến; đường dây; mạng lưới; tuyến đường (tải điện, ô tô...)。电流、运动物体等所经过的路线。
公共汽车线路。
tuyến xe buýt
无线电线路。
tuyến (thông tin) vô tuyến điện
市内交通线路
mạng lưới giao thông trong thành phố.
供电线路
đường dây cấp điện
随便看
肝儿
肝儿颤
肝气
肝火
肝炎
肝癌
肝硬变
肝素
肝肠
肝肠寸断
肝肾综合症
肝胆
肝胆相照
肝脏
肝脑涂地
肟
肠
肠伤寒
肠儿
肠套叠
肠子
肠断
肠梗阻
肠液
肠激酶
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/9 23:39:56