请输入您要查询的越南语单词:
单词
线路
释义
线路
[xiànlù]
tuyến; đường dây; mạng lưới; tuyến đường (tải điện, ô tô...)。电流、运动物体等所经过的路线。
公共汽车线路。
tuyến xe buýt
无线电线路。
tuyến (thông tin) vô tuyến điện
市内交通线路
mạng lưới giao thông trong thành phố.
供电线路
đường dây cấp điện
随便看
小春
小晌午
小暑
小曲儿
小月
小朋友
小本经营
小样
小楷
小橡树
小毛
小气
小水
小注
小洋
小满
小灶
小炉儿匠
小照
小熊座
小熊猫
小猢狲
小猫熊
小班
小球藻
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 12:07:14