请输入您要查询的越南语单词:
单词
线路
释义
线路
[xiànlù]
tuyến; đường dây; mạng lưới; tuyến đường (tải điện, ô tô...)。电流、运动物体等所经过的路线。
公共汽车线路。
tuyến xe buýt
无线电线路。
tuyến (thông tin) vô tuyến điện
市内交通线路
mạng lưới giao thông trong thành phố.
供电线路
đường dây cấp điện
随便看
寒栗
寒森森
寒毛
寒气
寒气刺骨
寒流
寒湿
寒潮
寒热
寒碜
寒秋
寒窗
寒素
寒腿
寒舍
寒色
寒苦
寒蛩
寒蝉
寒螀
寒衣
寒酸
寒门
寒露
寒颤
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:29:35