请输入您要查询的越南语单词:
单词
线路
释义
线路
[xiànlù]
tuyến; đường dây; mạng lưới; tuyến đường (tải điện, ô tô...)。电流、运动物体等所经过的路线。
公共汽车线路。
tuyến xe buýt
无线电线路。
tuyến (thông tin) vô tuyến điện
市内交通线路
mạng lưới giao thông trong thành phố.
供电线路
đường dây cấp điện
随便看
初伏
初会
初冬
初出茅庐
初创
初夏
初夜
初头
初始
初婚
初审
初小
初年
初度
初恋
初愿
初战
初旬
初春
初更
初期
初来乍到
初次
初步
初测
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 3:40:02