请输入您要查询的越南语单词:
单词
小注
释义
小注
[xiǎozhù]
chú thích; tiểu chú (lời chú in nhỏ xen trong các hàng chữ lớn của chính văn, song song với các chữ in theo hàng dọc trong sách chữ Hán của Trung Quốc)。 (小注儿)直行书中夹在正文中的注解,字体小于正文,多为双行。
随便看
街面儿上
衙
衙内
衙役
衙门
衚
衠
衡
衡器
衡宇
衡量
衡门深巷
衢
衣
衣不蔽体
衣不解带
衣兜
衣冠
衣冠冢
衣冠楚楚
衣冠禽兽
衣包
衣帽间
衣摆
衣料
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/9 23:39:55