请输入您要查询的越南语单词:
单词
细枝末节
释义
细枝末节
[xìzhīmòjié]
Hán Việt: TẾ CHI MẠT TIẾT
việc nhỏ không đáng kể; cành nhỏ đốt cuối (ví với những chi tiết vụn vặt không quan trọng trong sự việc hoặc vấn đề)。比喻事情或问题的细小而无关紧要的部分。
随便看
灵秀
灵符
灵芝
灵车
灵透
灵通
灵长目
灵验
灵魂
灶
灶君
灶头
灶屋
灶火
灶神
灶膛
灸
灺
灼
灼急
灼灼
灼烧
灼热
灼痛
灼见
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 11:08:22