请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 来人
释义 来人
[láirén]
 người được phái đến; người được cử đến; người đem thư hoặc thông báo đến; người đưa tin; sứ giả。临时派来取送东西或联系事情的人。
 收条儿请交来人带回。
 giấy biên nhận xin giao cho người được phái đến mang về.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/26 13:51:00