请输入您要查询的越南语单词:
单词
来人
释义
来人
[láirén]
người được phái đến; người được cử đến; người đem thư hoặc thông báo đến; người đưa tin; sứ giả。临时派来取送东西或联系事情的人。
收条儿请交来人带回。
giấy biên nhận xin giao cho người được phái đến mang về.
随便看
伧俗
伪
伪书
伪军
伪君子
伪善
伪托
伪装
伪证
伪足
伪造
伪钞
伫
伫候
伫立
伯
伯乐
伯仁由我
伯仲
伯仲叔季
伯伯
伯公
伯利兹
伯劳
伯劳鸟
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/26 13:51:00