请输入您要查询的越南语单词:
单词
磨烦
释义
磨烦
[mò·fan]
1. năn nỉ; nài nỉ; đòi bằng được; vòi bằng được。没完没了地纠缠(多指向人要求 什么)。
这孩子常常磨烦姐姐给他讲故事。
cậu bé này thường nài nỉ chị nó kể chuyện cho nó nghe.
2. lề mề; rề rà。动作迟缓拖延。
不必磨烦了,说办就办吧。
không được lề mề, nói làm thì làm đi.
随便看
照耀
照葫芦画瓢
照说
照面儿
照顾
煨
煮
煮豆燃萁
煮鹤焚琴
煲
煳
煸
煺
煽
煽动
煽惑
煽诱
煽风点火
熄
熄火
熄灭
熅
熊
熊掌
熊熊
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:59:01