请输入您要查询的越南语单词:
单词
磨烦
释义
磨烦
[mò·fan]
1. năn nỉ; nài nỉ; đòi bằng được; vòi bằng được。没完没了地纠缠(多指向人要求 什么)。
这孩子常常磨烦姐姐给他讲故事。
cậu bé này thường nài nỉ chị nó kể chuyện cho nó nghe.
2. lề mề; rề rà。动作迟缓拖延。
不必磨烦了,说办就办吧。
không được lề mề, nói làm thì làm đi.
随便看
姘居
姘识
姚
姜
姜戎
姜片虫
姜芋
姜饼
姜黄
姝
姞
姣
姤
姥
姥姥
姥爷
姨
姨丈
姨儿
姨太太
姨夫
姨奶奶
姨妈
姨姥姥
姨娘
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 6:37:50