请输入您要查询的越南语单词:
单词
超过
释义
超过
[chāoguò]
1. vượt lên trước; vượt quá; vượt qua。由某物的后面赶到它的前面。
他的车从左边超过了前面的卡车。
xe của anh ấy từ bên trái vượt qua chiếc xe tải trước mặt.
2. vượt lên trên; cao hơn。高出...之上。
各车间产量都超过原来计划。
sản lượng của các phân xưởng đều cao hơn kế hoạch ban đầu.
随便看
铁甲车
铁画
铁皮
铁石心肠
铁矿
铁砂
铁窗
铁笔
铁算盘
铁索
铁索桥
铁纱
铁脚板
铁腕
铁蒺藜
铁蚕豆
铁血
铁证
铁路
铁蹄
铁轨
铁道
铁钩
铁锈
铁锨
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 16:30:55