请输入您要查询的越南语单词:
单词
足够
释义
足够
[zúgòu]
1. đầy đủ; đủ。达到应有的或能满足需要的程度。
足够的燃料
nhiên liệu đầy đủ
足够的认识
nhận thức đầy đủ
已经有这么多了,足够了。
nhiều thế này rồi, đủ rồi.
2. thoả mãn; hài lòng。满足;知足。
有您这句话就足够了。
có câu nói của anh thì thoả mãn rồi.
随便看
甜言蜜语
甜面酱
甜食
甝
生
生业
生丝
生事
生产
生产关系
生产力
生产合作社
生产基金
生产大队
生产工具
生产操
生产方式
生产率
生产能力
生产资料
生产过剩
生产队
生人
生俘
生僻
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 22:45:25