请输入您要查询的越南语单词:
单词
东风
释义
东风
[dōngfēng]
1. gió xuân。指春风。
2. đông phong; gió đông; Châu Á; lực lượng cách mạng。比喻革命的力量或气势。
东风压倒西风
gió đông thổi bạt gió tây; tình hình Châu Á căng thẳng hơn Châu Âu (ám chỉ cuộc chiến tranh Việt Nam).
随便看
孤行
孤行己意
孤衾独枕
孤证
孤负
孤身
孤身只影
孤陋
孤陋寡闻
孤雌生殖
孤零零
孤高
孤魂
孥
学
学业
学习
学会
学位
学养
学制
学前教育
学前期
学力
学历
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 6:57:59