请输入您要查询的越南语单词:
单词
东风
释义
东风
[dōngfēng]
1. gió xuân。指春风。
2. đông phong; gió đông; Châu Á; lực lượng cách mạng。比喻革命的力量或气势。
东风压倒西风
gió đông thổi bạt gió tây; tình hình Châu Á căng thẳng hơn Châu Âu (ám chỉ cuộc chiến tranh Việt Nam).
随便看
艑
艓
艕
艖
艗
艘
艚
艚子
艟
艨
艨艟
艮
良
界域
界外球
界定
界尺
界柱
界标
界桩
界沟
界河
界石
界碑
界约
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 0:17:16