请输入您要查询的越南语单词:
单词
趵
释义
趵
[bào]
Bộ: 足 - Túc
Số nét: 10
Hán Việt: BÁO
nhảy; phun。跳跃.
Ghi chú: Xem bō.
趵 突泉
suối nước phun. (Báo Đột tuyền: tên một con suối ở Tế Nam Trung quốc)
[bō]
Bộ: 足(Túc)
Hán Việt: BÁT
动
đá。踢。
Ghi chú: 另见bào
Từ ghép:
趵趵
随便看
糊弄局
糊涂
糊涂虫
糊涂账
糊精
糊糊
糊糊涂涂
糊里糊涂
糌
糍
糍粑
糒
糕
糕干
糕点
糕饼
糖
糖人
糖化
糖尿病
糖弹
糖房
糖果
糖浆
糖瓜
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 8:16:47