请输入您要查询的越南语单词:

 

单词
释义
Từ phồn thể: (濬)
[jùn]
Bộ: 水 (氵,氺) - Thuỷ
Số nét: 11
Hán Việt: TUẤN
 đào sâu; khơi; khơi thông (mương nước)。挖深;疏通(水道)。
 疏浚。
 khơi thông.
 浚渠。
 khơi mương.
 浚河。
 khơi sông.
 浚泥船。
 tàu vét bùn.
 Ghi chú: 另见Xùn
Từ phồn thể: (濬)
[xùn]
Bộ: 氵(Thuỷ)
Hán Việt: TUẤN
 huyện Tuấn (ở tỉnh Hà Nam, Trung Quốc)。浚县,在河南。
 Ghi chú: 另见jùn
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:58:48