请输入您要查询的越南语单词:
单词
浮泛
释义
浮泛
[fúfàn]
1. trôi nổi; trôi trên mặt nước。漂浮在水面上。
轻舟浮泛
con thuyền trôi trên mặt nước
2. lộ ra; toát lên。流露。
她的脸上浮泛着天真的表情。
trên nét mặt cô ấy lộ ra vẻ ngây thơ.
3. bề ngoài; không thực tế。表面的;不切实的。
言词浮泛
ngôn từ không thật
浮泛的研究
nghiên cứu không thực tế
随便看
建政
建文
建昌
建材
建柏
建树
建漆
建白
建省
建祥
建立
建筑
建筑学
建筑物
建绒
建言
建议
建设
建账
建造
建都
建醮
建风
廿
开
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 12:37:08