请输入您要查询的越南语单词:
单词
浮泛
释义
浮泛
[fúfàn]
1. trôi nổi; trôi trên mặt nước。漂浮在水面上。
轻舟浮泛
con thuyền trôi trên mặt nước
2. lộ ra; toát lên。流露。
她的脸上浮泛着天真的表情。
trên nét mặt cô ấy lộ ra vẻ ngây thơ.
3. bề ngoài; không thực tế。表面的;不切实的。
言词浮泛
ngôn từ không thật
浮泛的研究
nghiên cứu không thực tế
随便看
炉火纯青
炉灶
炉瓦
炉箅子
炉膛
炉衬
炉门
炉龄
炊
炊事
炊具
炊帚
炊沙作饭
炊火
炊烟
炊饼
炎
炎凉
炎暑
炎炎
炎热
炎症
炒
炒冷饭
炒勺
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/18 6:07:09