请输入您要查询的越南语单词:
单词
诂
释义
诂
Từ phồn thể: (詁)
[gǔ]
Bộ: 言 (讠,訁) - Ngôn
Số nét: 12
Hán Việt: HỖ
giải nghĩa; giải thích (dùng ngôn ngữ hiện nay giải thích nghĩa của văn cổ)。用通行的话解释古代语言文字或方言字义。
训诂
giải thích từ trong sách cổ
解诂
giải thích
随便看
胃病
胃脏
胃脘
胃腺
胃蛋白酶
胃酸
胄
胆
胆力
胆囊
胆固醇
胆壮
胆大包天
胆大妄为
胆大心细
胆子
胆寒
胆小如鼠
胆小管炎
胆小鬼
胆怯
胆憷
胆战心寒
胆战心惊
胆敢
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 3:49:58