请输入您要查询的越南语单词:
单词
结彩
释义
结彩
[jiécǎi]
kết hoa; chăng đèn; giăng hoa; trang trí。用彩色绸布、纸条或松枝等结成美丽的装饰物。
悬灯结彩。
treo đèn kết hoa.
国庆节,商店门前都结着彩,喜气洋洋。
lễ quốc khánh, mặt trước của các cửa hàng đều giăng hoa, tràn ngập không khí mừng vui.
随便看
数量
数量词
数额
敲
敲打
敲竹杠
敲诈
敲边鼓
敲门砖
敲骨吸髓
整
整个
整体
整修
整儿
整地
整备
整套
整容
整式
整形
整改
整数
整整
整料
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 0:33:41