请输入您要查询的越南语单词:
单词
蚂蚁啃骨头
释义
蚂蚁啃骨头
[mǎyǐnkěngú·tou]
kiến tha lâu đầy tổ; tích tiểu thành đại; có công mài sắt, có ngày nên kim (ví với việc làm tuy nhỏ, nhưng lâu dần cũng có thể hoàn thành việc lớn)。指在缺乏大型设备的情况下, 利用小型机床对大部件进行加工, 好像蚂蚁在啃一块大 骨头。也指一点一点地苦干来完成一项大的任务。
随便看
秫
秫秫
秫秸
秫米
秬
秭
积
积不相能
积久
积习
积习成俗
积习难改
积云
积余
积储
积冰
积分
积分学
积劳
积劳成病
积压
积厚流广
积叠
积善
积土成山
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 19:02:42