请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 蚜虫
释义 蚜虫
[yáchóng]
 nha trùng (là một loại côn trùng, hình bầu dục, màu xanh lục, màu vàng hoặc màu nâu, phần bụng to. Hút nhựa cây, là côn trùng có hại cho nông nghiệp. Có nhiều loại như sâu bông, sâu thuốc lá.)。昆虫,身体卵圆形,绿色,黄色或棕色,腹部大。吸食植物的汁液,是农业害虫。种类很多,如棉蚜、烟蚜。通称腻虫。
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:19:26