请输入您要查询的越南语单词:

 

单词
释义
Từ phồn thể: (潤)
[rùn]
Bộ: 水 (氵,氺) - Thuỷ
Số nét: 11
Hán Việt: NHUẬN
 1. trơn bóng; trơn。细腻光滑;滋润。
 润泽。
 trơn.
 黑色很润。
 đen bóng.
 珠圆玉润。
 châu ngọc bóng tròn.
 2. tra dầu; bôi dầu; bôi nước (để khỏi bị khô)。加油或水,使不干枯。
 浸润。
 ngấm vào.
 肠润。
 nhuận tràng.
 润嗓子。
 thấm giọng.
 3. trau chuốt; gọt giũa; sửa văn (văn chương)。使有光彩(指修改文章)。
 4. lợi ích。利益;好处。
 分润。
 phân chia lợi lộc.
 利润。
 lợi nhuận.
Từ ghép:
 润笔 ; 润格 ; 润滑 ; 润滑油 ; 润例 ; 润色 ; 润饰 ; 润泽 ; 润资
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/22 23:19:56