请输入您要查询的越南语单词:
单词
涵容
释义
涵容
[hánróng]
bao dung; rộng lượng; dung tha; dung thứ; lượng thứ。包容;包涵。
不周之处,尚望涵容。
có chỗ nào không chu đáo, mong lượng thứ cho.
随便看
屠夫
屠宰
屠宰场
屠宰税
屠戮
屠户
屠杀
屠苏
屡
屡屡
屡教不改
屡次
屡次三番
屡见不鲜
屡试不爽
屣
履
履任
履历
履带
履约
履行
履险如夷
屦
屩
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 5:50:56