请输入您要查询的越南语单词:
单词
涵容
释义
涵容
[hánróng]
bao dung; rộng lượng; dung tha; dung thứ; lượng thứ。包容;包涵。
不周之处,尚望涵容。
có chỗ nào không chu đáo, mong lượng thứ cho.
随便看
浮萍
浮薄
浮记
浮词
浮财
浮躁
浮雕
浮靡
浮面
浯
浴
浴场
浴室
浴巾
浴池
浴盆
浴缸
浴血
浴衣
海
海中捞月
海事
海产
海侵
海关
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/12 7:43:05