请输入您要查询的越南语单词:
单词
非徒
释义
非徒
[fēitú]
không những; chẳng những。不仅(常跟'而且'呼应)。
溺爱子女,非徒无益,而且有害。
quá yêu chiều con cái, chẳng những không có ích, mà còn có hại.
随便看
掠夺婚
掠美
掠视
探
探井
探亲
探伤
探勘
探口气
探听
探囊取物
探头
探头探脑
探子
探察
探寻
探幽
胖
胖乎乎
胖墩儿
胖墩墩
胖大海
胖头鱼
胖子
胗
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:46:11