请输入您要查询的越南语单词:
单词
非徒
释义
非徒
[fēitú]
không những; chẳng những。不仅(常跟'而且'呼应)。
溺爱子女,非徒无益,而且有害。
quá yêu chiều con cái, chẳng những không có ích, mà còn có hại.
随便看
襃
襄
襄助
襄理
襄礼
襆
襆被
襉
襌
襍
襐
襕
襘
襜
襞
襟
襟度
襟怀
襟怀坦白
襟抱
襟素
襣
襦
襫
襭
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 11:10:37