请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 文章
释义 文章
[wénzhāng]
 1. bài văn; bài báo; văn chương (văn, thơ)。篇幅不很长的单篇作品。
 2. tác phẩm。泛指著作。
 3. ẩn ý; ngụ ý。比喻暗含的意思。
 话里有文章
 lời nói có ngụ ý.
 4. biện pháp; cách làm。关于事情的做法。
 我们可以利用他们的矛盾,这里很有文章可做。
 chúng ta có thể lợi dụng mâu thuẫn của chúng, ở đấy có nhiều cách có thể làm
 还要想到下一战略阶段的文章。
 còn phải nghĩ đến những vấn đề của giai đoạn chiến lược sau
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:21:59