请输入您要查询的越南语单词:
单词
防盗
释义
防盗
[fángdào]
phòng trộm cắp; chống trộm; đề phòng trộm cắp。防止坏人进行盗窃。
防盗门
cửa chống trộm
节日期间要注意防火防盗。
cần đề phòng hoả hoạn và trộm cắp trong ngày lễ.
随便看
砷
砷黄铁矿
砸
砸锅
砸锅卖铁
砸饭碗
砹
砺
砺石
砻
砻糠
砼
砾
砾石
础
硁
硁硁
硅
硅化
硅肺
硅谷
硅酸盐
硅钢
硇
硇洲
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/2 22:26:33