请输入您要查询的越南语单词:
单词
防盗
释义
防盗
[fángdào]
phòng trộm cắp; chống trộm; đề phòng trộm cắp。防止坏人进行盗窃。
防盗门
cửa chống trộm
节日期间要注意防火防盗。
cần đề phòng hoả hoạn và trộm cắp trong ngày lễ.
随便看
芽庄
芽接
芽眼
芽茶
芽豆
芾
苁
苁容
苄
苄基
苅
苇
苇塘
苇子
苇箔
苈
苉
苊
苋
苋菜
行行出状元
行装
行规
行话
行货
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 13:51:36