请输入您要查询的越南语单词:
单词
逆境
释义
逆境
[nìjìng]
nghịch cảnh; cảnh ngộ trái ngang; hoàn cảnh không may。不顺利的境遇。
人生最严峻的考验,常常不在逆境之中,而在成功之后。
Thử thách gay gắt nhất của cuộc đời thường không ở trong nghịch cảnh mà là sau khi thành công.
随便看
箭靶子
箯
箱
箱子
箱底
箱笼
箴
箴言
箵
箸
篁
篅
篆
篆书
篆刻
篆字
篆工
篆文
篆章
篇
篇子
篇幅
篇目
篇章
篇页
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 4:35:12