请输入您要查询的越南语单词:
单词
逆境
释义
逆境
[nìjìng]
nghịch cảnh; cảnh ngộ trái ngang; hoàn cảnh không may。不顺利的境遇。
人生最严峻的考验,常常不在逆境之中,而在成功之后。
Thử thách gay gắt nhất của cuộc đời thường không ở trong nghịch cảnh mà là sau khi thành công.
随便看
惶窘
惶遽
惷
惹
惹事
惹是生非
惹是非
惹气
惹火烧身
惹眼
惹祸
惺
惺忪
惺惺
惺惺作态
惼
惽
惾
愀
愀然
愁
愁云
愁云惨淡
愁容
愁帽
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 6:56:42