请输入您要查询的越南语单词:
单词
逆境
释义
逆境
[nìjìng]
nghịch cảnh; cảnh ngộ trái ngang; hoàn cảnh không may。不顺利的境遇。
人生最严峻的考验,常常不在逆境之中,而在成功之后。
Thử thách gay gắt nhất của cuộc đời thường không ở trong nghịch cảnh mà là sau khi thành công.
随便看
卷尺
卷帙
卷心菜
卷扬机
卷烟
卷舌元音
卷轴
卷轴装
卷逃
卷铺盖
卷须
卸
卸任
卸妆
卸肩
卸装
卸责
卸货
卸车
卺
卻
卿
厂
厂休
厂史
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 2:03:16