请输入您要查询的越南语单词:
单词
逆水行舟
释义
逆水行舟
[nìshuǐxíngzhōu]
Hán Việt: NGHỊCH THUỶ HÀNH CHÂU
chèo thuyền ngược dòng; có lòng quả cảm và năng lực để lội ngược dòng。谚语说:'逆水行舟,不进则退。'比喻学习或做事就好像逆水行船,不努力就要后退。
随便看
习焉不察
习用
习见
习非成是
习题
乡
乡下
乡井
乡亲
乡俗
乡僻
乡化
乡土
乡思
乡愁
乡愿
乡曲
乡村
乡民
乡水
乡绅
乡茶
乡试
乡谈
乡谊
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/30 8:18:40