请输入您要查询的越南语单词:
单词
透亮
释义
透亮
[tòuliàng]
1. sáng; sáng sủa; trong suốt。明亮。
这间房子又向阳,又透亮。
căn phòng này vừa hướng về mặt trời, vừa sáng sủa.
2. hiểu rõ; rõ。明白。
经你这么一说,我心里就透亮了。
anh nói như vậy, tôi đã hiểu rồi.
随便看
诗余
诗兴
诗剧
诗句
诗史
诗圣
诗坛
诗思
诗情画意
诗意
诗文
诗格
诗歌
诗派
诗病
诗社
诗章
诗篇
诗经
诗话
诗谶
诗豪
诗赋
诗集
诗韵
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 11:47:36