请输入您要查询的越南语单词:
单词
祸乱
释义
祸乱
[huòluàn]
tai nạn và rắc rối; việc xấu; tai hoạ。灾难和变乱;祸事。
祸乱不断
tai hoạ không ngừng
祸乱临头
gặp phải tai hoạ
随便看
幧
幧头
幨
幪
幮
幰
干
干与
干事
干云蔽日
干产
干亲
干什么
干仗
干冰
干冷
干净
干劲
干号
干吗
干呕
干咳
干哕
干哭
干嚎
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 13:26:35